dễ → khó
Option cho người mới
Từ dễ đến khó: mỗi cách làm gì, cần gì, và rủi ro nằm ở đâu
Biên soạn: Kiếm Tiền Chợ
2 / 58
Nền tảng
CALL
Giống đặt cọc giữ giá một căn nhà: trả một khoản nhỏ để được quyền mua ở giá đã chốt, trước một ngày hẹn. Nhà lên giá thì bạn lời; nhà xuống giá thì chỉ mất tiền cọc.
PUT
Giống mua bảo hiểm cho xe: trả phí để được bán ở giá đã chốt nếu giá rớt mạnh. Không có chuyện gì xảy ra thì chỉ mất tiền phí.
1 hợp đồng = 100 cổ phiếu
Người mua trả phí, có quyền nhưng không bắt buộc
Người bán nhận phí, phải thực hiện nếu bị yêu cầu
3 / 58
Nền tảng
Premium = Intrinsic value + Time value
Intrinsic value (phần lời có sẵn): số tiền thu được nếu thực hiện quyền ngay bây giờ. Time value (app hay ghi Extrinsic): tiền trả cho khả năng giá còn chạy trước đáo hạn; càng nhiều ngày, IV càng cao thì càng lớn.
Với Put thì ngược lại: strike cao hơn giá cổ phiếu là ITM.
Time value về 0 ở ngày đáo hạn, chỉ còn intrinsic value.
Trả time value chưa phải là lỗ, đó là giá mua cơ hội. Mua Call $55 giá $1: đến hạn cổ phiếu $58 thì lời $2, vẫn $50 thì mất $1.
$5,80
$2,69
$1,00
Ví dụ dùng một cổ phiếu biến động mạnh. SPY biến động ít hơn nhiều nên phí chỉ bằng khoảng một phần ba.
4 / 58
Nền tảng
Bạn được mua ở strike. Tin giá sẽ tăng mạnh.
Bạn được bán ở strike. Tin giá giảm mạnh, hoặc để bảo hiểm.
Bạn phải bán ở strike nếu bị yêu cầu. Nhận phí ngay.
Bạn phải mua ở strike nếu bị yêu cầu. Nhận phí ngay.
Điểm hòa vốn (chỗ đường cắt trục ngang) lệch khỏi strike đúng bằng tiền phí.
5 / 58
Nền tảng
| Từ | Nghĩa đơn giản |
|---|---|
| Strike | Giá đã chốt để mua hoặc bán cổ phiếu khi thực hiện quyền |
| Premium (phí) | Giá của option. Người mua trả để có quyền; người bán nhận để gánh rủi ro thay |
| Margin (ký quỹ) | Broker cho vay thêm dựa trên tài sản bạn có. Dùng margin thì có thể lỗ nhiều hơn tiền bỏ ra |
| Đáo hạn | Ngày option hết hạn. Sau ngày này quyền không còn |
| IV | Mức dao động thị trường đang tính vào phí. IV cao thì phí dày |
| DTE | Days to Expiration: số ngày còn lại tới đáo hạn |
| Assignment (bị assign) | Người bán quyền bị yêu cầu thực hiện: phải mua (Put) hoặc phải bán (Call) cổ phiếu |
Tài liệu viết số kiểu Việt ($5,80 · $4.500), app broker viết 5.80 · 4,500. SPY, QQQ là quỹ ETF theo chỉ số, mua bán như cổ phiếu.
Bấm để xem thêm: DTE · ThetaDeltaIV
6 / 58
Người mua: option mất giá dần
$2,00
Hôm nay
còn 30 ngày
$1,63
Còn 20 ngày
$1,15
Còn 10 ngày
$0
Ngày
đáo hạn
Người bán: nhận $2 ngay, phần lãi đã chắc tăng dần
$0
Hôm nay
còn 30 ngày
$0,37
Còn 20 ngày
$0,85
Còn 10 ngày
$2,00
Ngày
đáo hạn
Ví dụ một option ATM giá $2, giá cổ phiếu và IV đứng yên suốt 30 ngày.
Ở Cấp 1, bạn đứng ở phía công ty bảo hiểm: nhận tiền trước, và cam kết mua (hoặc bán) cổ phiếu ở giá đã hứa nếu có chuyện. Chỉ làm khi đã có sẵn cổ phiếu hoặc đủ tiền mặt.
7 / 58
Nền tảng · Tự kiểm tra
Không cần tính. Chỉ cần nhớ: người mua được, người bán phải.
Phải mua 100 cổ phiếu giá $45 nếu người mua Put yêu cầu. Đổi lại, bạn đã nhận phí ngay từ đầu.
Không. Người mua có quyền, không có nghĩa vụ. Call hết hạn vô giá trị, bạn chỉ mất tiền phí đã trả.
Người bán Put. Nhận tiền trước, và cam kết mua cổ phiếu ở giá strike nếu giá rơi.
8 / 58
Nền tảng
Phần giá trị mất đi mỗi ngày gọi là theta. Hình dưới là option ATM, trục ngang là DTE (số ngày còn lại): 60 ngày đầu tan chậm, 30 ngày cuối tan nhanh nhất.
Người bán hay chọn 30–45 ngày: phí còn đủ dày, mà chưa tới tuần cuối, lúc giá option nhảy mạnh quanh strike.
Người mua mua càng xa hạn thì nước đá tan càng chậm (LEAPS trên 1 năm là ví dụ).
Option OTM (loại Cấp 1 hay bán) tan nhanh ngay từ đầu. Cổ phiếu $50 đứng yên, Call 30 ngày, sau 15 ngày: Call $50 (ATM) còn 71% giá, Call $55 (OTM) chỉ còn 42%. Người bán OTM có phần lớn tiền lời ở nửa đầu (xem Thoát lệnh). Không phải lý do để bán hạn tuần hay 0DTE: sát hạn gamma lớn nhất (Cấp 4).
9 / 58
Bản đồ
Cấp 1
Covered Call
Cash Secured Put
Wheel
Rủi ro giống giữ cổ phiếu
Cấp 2
Mua Call / Mua Put
LEAPS
PMCC
Có thể mất hết tiền phí
Cấp 3
Vertical Spread
Iron Condor
Calendar / Diagonal
Lỗ có giới hạn, nhưng nhiều chân (nhiều lệnh ghép lại)
Cấp 4
Straddle / Strangle
Bán naked (không có cổ phiếu hay tiền đảm bảo)
Ratio Spread
Lỗ có thể không giới hạn
“Dễ” nghĩa là dễ hiểu và rủi ro giống mua cổ phiếu, không có nghĩa là không có rủi ro.
Vì sao mua option khó hơn bán? Người bán chỉ cần giá không chạy quá xa là thắng. Người mua phải đúng cả ba: đúng hướng, chạy đủ xa, và chạy kịp trước ngày đáo hạn. Sai một trong ba là mất tiền phí.
10 / 58
Cấp 1 · Bắt đầu với Delta (1/2)
Delta cho biết option nhạy với giá cổ phiếu tới đâu: từ 0 đến 1 với Call, từ 0 đến −1 với Put.
| Delta | Cổ phiếu tăng $1, option tăng | Thường gặp ở |
|---|---|---|
| 0,25 | khoảng $0,25 ($25/hợp đồng) | Option xa giá hiện tại |
| 0,50 | khoảng $0,50 ($50) | Option ATM |
| 0,80 | khoảng $0,80 ($80) | LEAPS dùng thay cổ phiếu |
| 1,00 | đúng $1,00 ($100) | Giống hệt giữ 100 cổ phiếu |
Ghi nhớ: delta càng gần 1, option càng chạy giống cổ phiếu.
Put có delta âm (vd −0,27) vì đi ngược cổ phiếu: cổ phiếu giảm $1 thì Put tăng khoảng $0,27.
Cổ phiếu $50,00 · Call $50 đáng $2,69 · delta 0,53: cổ phiếu tăng $1 thì Call tăng khoảng $0,53
Đường xanh đậm là giá Call $50 còn 30 ngày. Độ dốc của đoạn cam chính là delta: cổ phiếu càng lên, đường càng dốc, delta càng gần 1.
Ví dụ Call strike $50, hạn 30 ngày, Black-Scholes lãi suất 0. Delta đúng cho bước giá nhỏ; giá chạy xa thì delta tự đổi (gamma, Cấp 4).
11 / 58
Cấp 1 · Bắt đầu với Delta (2/2)
Delta 0,27 ≈ 27% khả năng option kết thúc ITM, khi IV thấp như SPY. Nhìn bảng Put SPY bên dưới.
| Bán Put strike | Cách giá hiện tại | Delta | Khả năng SPY dưới strike vào ngày đáo hạn | Tiền nhận (1 hợp đồng) |
|---|---|---|---|---|
| $740 | −3,8% | −0,20 | khoảng 20% | $424 |
| $750 | −2,5% | −0,27 | khoảng 27% | $570 |
| $760 | −1,2% | −0,37 | khoảng 37% | $783 |
| $770 | +0,1% | −0,50 | khoảng 50% | $1.100 |
Ghi nhớ: strike càng gần giá hiện tại → delta càng lớn → nhận càng nhiều tiền, nhưng càng dễ bị assign.
Người bán Put có tiền đảm bảo (CSP) và Covered Call thường chọn delta 0,20–0,30: đủ xa giá hiện tại mà vẫn thu được phí.
Giữa chừng chạm $750 là chuyện thường: khả năng chạm strike gần gấp đôi khả năng kết thúc ITM, ở đây hơn một nửa. Bị assign cũng chưa phải lỗ: bán Put $750 nhận $5,70 (giá bid) thì chỉ lỗ khi SPY dưới $750 − $5,70 = $744,30.
SPY $769,05, hạn 20/11/2026. Số liệu tại một thời điểm để minh họa: get_live_option_chain, 21/10/2026, sau giờ đóng cửa.
12 / 58
Cấp 1 · Bán quyền có đảm bảo
Đang giữ 100 cổ phiếu. Bán quyền mua ở giá cao hơn hiện tại để nhận phí. Giống cho thuê cổ phiếu, nhưng người thuê được quyền mua đứt ở giá đã chốt.
Ở giá $50 · đáo hạn (nét liền): +$100 · còn 15 ngày (nét đứt): +$58 / hợp đồng
Đường mờ: cổ phiếu (xám) và Call đã bán (cam). Cộng lại ra đường đậm, cùng dạng với bán Put cùng strike1.
1 Ngang giá put-call. Biểu đồ dùng Black-Scholes, lãi suất 0, không cổ tức.
13 / 58
Cấp 1 · Bán quyền có đảm bảo
Để sẵn tiền đủ mua 100 cổ phiếu. Bán quyền bán ở giá thấp hơn hiện tại và nhận phí.
Ở giá $50 · đáo hạn (nét liền): +$100 · còn 15 ngày (nét đứt): +$58 / hợp đồng
Cùng dạng với Covered Call1. Khác nhau ở chỗ bắt đầu bằng cổ phiếu hay bằng tiền. Trên SPY phí chỉ 0,6–1,1% strike; phần Thực chiến cho thấy chừng đó chưa đủ bù chênh giá và một cú sập.
1 Khi bỏ qua lãi suất. Tiền giữ cho CSP thường vẫn sinh lãi tại broker.
14 / 58
Cấp 1 · Bán quyền có đảm bảo
Cổ phiếu đang $50. Nhận +$100
Cổ phiếu rơi về $43. Mua 100 cổ phiếu giá $45
Đang giữ 100 cổ phiếu. Nhận +$100
Cổ phiếu lên $48. Bán giá $47: +$200
Sau 1 vòng
+$400$100 + $100 + $200
Vòng xấu: sau bước 2 cổ phiếu rơi tiếp về $35 → đang lỗ $900. Call $47 gần như không bán được: phải chờ, hoặc bán Call dưới giá vốn và chấp nhận lỗ.
Chỉ chạy với mã muốn giữ lâu, không dùng ETF 3x
15 / 58
Cấp 1 · Áp dụng cho mọi cấp
Option mua bán được mỗi ngày như cổ phiếu. Ngày đáo hạn chỉ là hạn chót. Phần lớn lệnh nên đóng trước đó bằng một trong ba cách.
Đã thu được khoảng 35% tiền phí thì mua lại để đóng. Backtest 271 lệnh: chốt ở 35% tốt hơn 50%.
Bán Put nhận $100. Giá Put còn $65 → mua lại, lãi $35.
Đặt mức lỗ trước khi vào lệnh và đóng khi chạm, không chờ “gỡ”. Mã biến động mạnh hay hồi lại, nên thoát theo thời gian (còn 7 ngày) thường tốt hơn cắt theo phí.
Bán nhận $100. Giá option lên $300 (lỗ gấp 2 lần phí) → đóng.
Đóng lệnh cũ, mở lệnh mới xa hạn hơn hoặc đổi strike. Chỉ làm khi vẫn nhận thêm tiền.
Put $45 sắp bị assign → đóng, bán Put $45 tháng sau nhận thêm $60 ($0,60/cổ phiếu).
Covered Call đang ITM: đóng hoặc roll chậm nhất trong phiên liền trước ngày không hưởng cổ tức (ex-dividend), vì dễ bị assign sớm1. Put ITM sâu cũng có thể bị assign sớm khi time value gần bằng 0.
1 Option cổ phiếu/ETF Mỹ là kiểu Mỹ, có thể bị thực hiện bất kỳ ngày nào.
16 / 58
Cấp 1 · Tự kiểm tra
Cổ phiếu đang $50. Bạn bán Put strike $45, hạn 30 ngày, nhận $1,20/cổ phiếu.
$45 − $1,20 = $43,80. Dưới mức này mới bắt đầu lỗ.
$120, đúng bằng tiền nhận được ($1,20 × 100).
Bị assign: bạn mua 100 cổ phiếu giá $45 và vẫn giữ $120. Giá vốn thật $43,80, so với giá $44 đang lời $20.
17 / 58
Cấp 2 · Mua option
Ở giá $50 · đáo hạn (nét liền): −$100 · còn 15 ngày (nét đứt): −$58 / hợp đồng
Mua Call $55 giá $1. Cổ phiếu phải lên trên $56 mới lãi.
Ở giá $50 · đáo hạn (nét liền): −$100 · còn 15 ngày (nét đứt): −$58 / hợp đồng
Mua Put $45 giá $1. Cổ phiếu phải xuống dưới $44 mới lãi.
Phải đúng cả ba: hướng, độ lớn và thời gian.
Kéo thanh “số ngày đã qua” sang phải: nét đứt tụt dần về đường đáo hạn. Đó là theta.
Đúng hướng nhưng chậm vẫn có thể mất hết tiền phí.
Cần: quyền mua option, vài trăm $ mỗi lệnh.
18 / 58
Cấp 2 · Mua option
LEAPS là option có hạn trên 1 năm. Mua Call LEAPS ITM sâu (delta 0,70–0,85) thì giá option lên xuống gần giống cổ phiếu, nhưng chỉ tốn khoảng 1/3 số tiền. PMCC (Poor Man’s Covered Call, tức Covered Call cho người ít vốn): giữ LEAPS thay cho 100 cổ phiếu, rồi mỗi tháng bán một Call ngắn hạn để thu phí.
Giá vượt Call đã bán: đóng cả cặp, không bấm thực hiện quyền LEAPS1.
1 Thực hiện quyền sớm bỏ mất phần time value còn lại (còn $5/cổ phiếu là mất $500). Quy tắc $105 là mức an toàn nếu bị assign; lỗ PMCC còn đến từ mua LEAPS lúc IV cao. LEAPS ITM sâu thường chênh bid/ask rộng: đặt lệnh giới hạn ở giá mid.
19 / 58
Cấp 2 · Tự kiểm tra
Cổ phiếu đang $52. Bạn mua Call strike $55, hạn 30 ngày, trả $2/cổ phiếu.
$55 + $2 = $57.
Call đáng $1 (56 − 55), đã trả $2: lỗ $100 dù cổ phiếu đã tăng $4.
Call còn nhiều time value. Mốc hòa vốn $57 chỉ đúng vào ngày đáo hạn.
20 / 58
Cấp 3 · Spread nhiều chân
Cùng loại, cùng ngày đáo hạn, khác strike. Chân mua là “hàng rào” chặn lỗ. Bear Call / Bear Put là bản ngược chiều. Từ Cấp 3, ví dụ dùng cổ phiếu $100 cho dễ tính.
Bull Put: cổ phiếu $100. Bán Put $95, mua Put $90, nhận $1,10. Lãi tối đa $110, lỗ tối đa $390.
Bull Call: mua Call $100, bán Call $110, trả $3,25. Lãi tối đa $675, lỗ tối đa $325.
Đường mờ xanh: chân mua. Đường mờ cam: chân bán. Cộng lại ra đường đậm: hai đầu bị cắt phẳng.
2 chân nên commission và chênh bid/ask gấp đôi.
Cần: quyền spread, thường là tài khoản margin.
21 / 58
Cấp 3 · Spread nhiều chân
= Bull Put Spread phía dưới + Bear Call Spread phía trên. 4 chân, nhận tiền một lần.
Ở giá $100 · đáo hạn (nét liền): +$110 · còn 15 ngày (nét đứt): +$65 / hợp đồng
Giữa $88,90 và $111,10: lãi. Ra ngoài: lỗ, nhưng có đáy.
22 / 58
Cấp 3 · Spread nhiều chân
Quay lại ví dụ Bull Put ở slide Vertical Spread: bán Put $95, mua Put $90, nhận $1,10. Lỗ tối đa “trên giấy” là $390.
Put $95 bị assign: bạn mua 100 cổ phiếu giá $95. Put $90 hết hạn vô giá trị, vì $92 vẫn trên $90.
Bạn đang giữ 100 cổ phiếu, không còn hàng rào. Giống như mua cổ phiếu thật.
Lỗ ($95 − $85 − $1,10) × 100 = $890, hơn gấp đôi mức lỗ tối đa trên giấy.
Quy tắc: đóng mọi vị thế bán trước 16:00 giờ New York ngày đáo hạn, kể cả khi đang hơi OTM1.
1 Option ITM từ $0,01 được OCC tự động thực hiện. Người mua còn được yêu cầu thực hiện tới ~17:30 giờ New York, sau khi option ngừng giao dịch; broker thường chốt sớm hơn (~16:30). SPX/XSP thanh toán tiền mặt, không phải nhận cổ phiếu qua cuối tuần.
23 / 58
Cấp 3 · Spread nhiều chân
Bán option gần hạn, mua option xa hạn. Option gần hạn mất giá nhanh hơn, bạn hưởng phần chênh đó.
Ở giá $100 · đáo hạn (nét liền): +$235 · còn 15 ngày (nét đứt): +$42 / hợp đồng
Đường đậm là lúc chân 30 ngày hết hạn. Lãi cao nhất khi giá đứng đúng $100.
Chân Call bán có thể bị assign sớm trước ngày ex-dividend nếu đã ITM.
24 / 58
Cấp 3 · Tự kiểm tra
Bull Put: bán Put $95, mua Put $90, cùng hạn, nhận $1,10/cổ phiếu.
Lãi tối đa $110. Lỗ tối đa ($5 − $1,10) × 100 = $390.
Trên $95: cả hai Put hết hạn vô giá trị.
Put $95 bị assign: bạn mua 100 cổ phiếu giá $95. Put $90 hết hạn vô giá trị. Qua cuối tuần bạn giữ cổ phiếu không còn hàng rào.
25 / 58
Cấp 4 · Biến động và bán naked
Option lên xuống bao nhiêu khi IV đổi. Trước báo cáo kết quả kinh doanh IV thường cao; ra tin xong IV sụt (IV crush), option có thể mất giá dù cổ phiếu chạy đúng hướng nhưng chưa đủ xa.
Thử kéo thanh IV ở slide sau.
Gần ngày đáo hạn, gamma rất lớn: giá nhích $1 quanh strike là delta nhảy mạnh, lãi lỗ đổi rất nhanh. Vì vậy người bán hay đóng lệnh trước tuần cuối.
Kéo thanh ngày sang phải tới hết hạn: đường cong gãy dần quanh strike.
Ở giá $100 · đáo hạn (nét liền): +$400 · còn 15 ngày (nét đứt): +$117 / hợp đồng
Bán Put $100 khi cổ phiếu đang $100, nhận $4. Càng gần ngày đáo hạn, đoạn quanh $100 càng dốc.
26 / 58
Cấp 4 · Biến động và bán naked
Không đoán hướng, chỉ đoán giá sẽ chạy mạnh hay đứng yên. Straddle: Call + Put cùng strike. Strangle: hai strike khác nhau, rẻ hơn.
Ở giá $100 · đáo hạn (nét liền): −$800 · còn 15 ngày (nét đứt): −$234 / hợp đồng
Mua Call $100 + Put $100, tổng $8/cổ phiếu ($800). Giá phải lên trên $108 hoặc xuống dưới $92 mới lãi. Người mua sợ nhất IV giảm: kéo IV sang trái, nét đứt tụt dù giá đã chạy (IV crush).
Ở giá $100 · đáo hạn (nét liền): +$800 · còn 15 ngày (nét đứt): +$234 / hợp đồng
Bán Call $100 + Put $100, nhận $8/cổ phiếu. Lãi tối đa $800. Giá tăng mạnh thì lỗ không giới hạn; giảm mạnh thì lỗ tối đa $9.200. Cần margin lớn.
27 / 58
Cấp 4 · Biến động và bán naked
Naked Call: bán Call mà không có cổ phiếu trong tay. Ratio Spread: mua 1, bán 2, chân bán thừa ra là một chân naked.
Người mới không nên chạm vào cấp này. Cùng là bán Call như Covered Call, nhưng ở đây không có 100 cổ phiếu che phía sau.
Ở giá $100 · đáo hạn (nét liền): +$200 · còn 15 ngày (nét đứt): +$116 / hợp đồng
Kéo giá lên $108, kéo IV lên: nét đứt đã lỗ dù giá chưa tới $110. Đang lỗ tạm tính thì có thể bị margin call trước ngày đáo hạn.
28 / 58
Cấp 4 · Tự kiểm tra
Cấp này để biết rủi ro nằm ở đâu, không phải để bắt đầu chơi.
Không giới hạn. Cổ phiếu lên $150 là lỗ ($150 − $110 − $2) × 100 = $3.800, lên cao hơn thì lỗ thêm.
IV crush. Trước báo cáo IV rất cao, tin ra xong IV rơi mạnh (Case 6: từ 90% xuống 35%), kéo giá Call xuống nhiều hơn phần cổ phiếu tăng.
Lỗ $700 = ($115 − $100 − $8) × 100. Bán Straddle chỉ lời khi giá đứng yên trong khoảng $92–$108.
29 / 58
Thực chiến · Số đo 2017–2026
Cấp 1 nói CSP và Covered Call có rủi ro giống giữ cổ phiếu. Giữ SPY và giữ một ETF đòn bẩy 3x là hai chuyện rất khác.
Với ETF đòn bẩy, “lỗ tối đa như mua cổ phiếu” là giữ một thứ từng mất 90–99%. Đừng chạy Wheel trên các mã này. Nếu bán Put thì phải có luật thoát trước khi bị assign (xem slide 271 lệnh).
Giá đóng cửa 2017 → 20/10/2026, mã niêm yết sau tính từ ngày niêm yết. “Một tháng” = 21 phiên liên tiếp. Số đo nội bộ để minh họa rủi ro, không phải khuyến nghị.
30 / 58
Thực chiến · Chụp 15:30 giờ New York, 21/10/2026
Put kỳ hạn 20–45 ngày, delta 0,20–0,30, đúng vùng tài liệu này khuyên bán. Thanh bên trái là chênh bid/ask trung vị, tính theo % giá mid.
OI từ 300 trở lên. Chênh không quá 10% giá mid. Option dưới $0,50 thì chênh không quá $0,05. Ba luật này loại gần hết mã đòn bẩy, chỉ còn TQQQ và SOXL (màu xanh: số trung vị đạt cả chênh lẫn OI). Dù vậy 17–29% hợp đồng của hai mã này vẫn chênh quá 10%.
Trong backtest, riêng luật OI ≥ 300 quyết định có lãi hay không: bỏ luật này thì gần như hết lãi, sụt vốn sâu gấp 3. Backtest nội bộ, chưa kiểm định độc lập, không dùng để kỳ vọng lợi nhuận.
OI = open interest trung vị của các hợp đồng trong vùng trên. Nguồn: snapshot 15:30 ET 21/10/2026 (14 mã, 9.164 dòng). Lúc đóng cửa chênh thường rộng hơn 2–3,5 lần lúc 15:30.
31 / 58
Thực chiến · Delta khi IV cao
Delta ≈ khả năng kết thúc ITM chỉ đúng khi IV thấp. Mã càng biến động mạnh, khả năng ITM càng cao hơn delta.
Bảng Put SPY ở slide Delta vẫn dùng được: IV thấp nên hai số gần nhau (27% và 29%).
Với SOXL, bán Put delta 0,27 nghĩa là khoảng 40% khả năng bị assign nếu giữ tới đáo hạn, gần gấp rưỡi con số delta.
Mã IV cao: chọn delta nhỏ hơn, hoặc đóng lệnh sớm như luật ở slide sau.
Kỳ hạn 30 ngày, IV ngày 21/10/2026. Khả năng ITM của Put = N(−d2), delta = N(−d1); d1 và d2 cách nhau IV × √(30 ÷ 365), nên IV càng cao hai số càng lệch.
32 / 58
Thực chiến · Backtest 2017–2026
Bán Put delta 0,20–0,30, kỳ hạn 20–40 ngày, chỉ trên mã đạt ba luật thanh khoản. Chốt lời khi đã lãi 35% phí. Chưa đạt thì thoát lúc còn 7 ngày, không ôm tới bị assign.
Đây là nửa sau của CSP. Ở 29 lệnh phải thoát, giá cổ phiếu trung vị đã thấp hơn lúc vào 17%. Lỗ trung vị bằng 1,4 lần phí đã nhận, lệnh tệ nhất bằng 17 lần.
Đọc số này cẩn thận: giả định khớp ở giá mid, trong khi mã 3x chênh 6–9%. Các mốc 35% và 7 ngày được chọn trên chính dữ liệu này, nên kết quả thật thường kém hơn.
“Điểm” = cộng % lãi/lỗ của từng lệnh; 6 lệnh còn lại không thuộc hai nhóm này. Giá vào là giá 15:30 thật, OI thật; chưa tính phí giao dịch, lãi tiền nhàn rỗi. Chỉ 29 lệnh thua nên chưa đủ để đo hết rủi ro đuôi.
33 / 58
Thực chiến · Đối chiếu
| Tài liệu dạy | Số đo | Kết luận |
|---|---|---|
| Option OTM tan nhanh, người bán lời ở nửa đầu | 89% lệnh chốt lời đạt mốc trong nửa đầu kỳ hạn, 78% trong một phần ba đầu. Giống nhau ở chỉ số 1x và ETF 3x. | Đúng |
| Chốt lời sớm | Chốt ở 35% tốt hơn 50%: lãi hơn 29 điểm qua 10 năm, thắng 7/10 năm, sụt vốn nông hơn. | Dùng 35% |
| Cắt lỗ khi option lên 2–3 lần phí | Trên ETF 3x: cắt ở 1,5–2 lần phí làm lãi giảm 12–16 điểm. 17–37 lệnh đáng ra thắng bị cắt thành lỗ, vì giá hay hồi lại. | Không hợp ETF 3x |
| Đóng trước tuần cuối | Thoát lúc còn 7 ngày là luật đang dùng. Giữ tới đáo hạn: 19 lần bị assign, sụt vốn −17%. | Đúng |
| Người bán chọn 30–45 ngày | Đúng với chỉ số 1x. Với ETF 3x, vùng 25–35 ngày cho kết quả tốt hơn. | Tùy loại mã |
| Delta 0,20–0,30 | Nới lên 0,25–0,35: sụt vốn sâu tới −24,5%. Hạ xuống 0,15–0,25: gần như không khác. | Đúng |
| Vốn nhỏ thì dùng spread | Bull Put Spread trên cùng tín hiệu âm ở cả 12 biến thể: chân mua ăn gần nửa phí, chênh bid/ask và phí của hai chân mất 8–22% tiền nhận. | Có giá phải trả |
Thắng nhiều chưa chắc có lãi. Nhóm chỉ số 1x thắng 87% lệnh nhưng vẫn lỗ trung bình −0,31% mỗi lệnh: phí chỉ 0,6–1,1% strike, không đủ bù chênh bid/ask và một cú sập. Nhóm ETF 3x có lãi chỉ nhờ đủ ba luật thanh khoản, chốt lời 35% và thoát lúc còn 7 ngày; không có các luật đó thì kết quả khác hẳn.
34 / 58
Thực chiến · Tự kiểm tra
Ba câu hỏi, dùng số ở năm slide vừa rồi.
Khoảng 40%, không phải 27%. IV của SOXL rất cao (128%) nên khả năng ITM cao hơn delta nhiều.
Không. Sai cả hai luật: chênh quá 10% và OI dưới 300. Vào rồi thoát ngay là mất hơn một phần ba giá.
Lệnh thua lớn hơn nhiều lần lệnh thắng. Phí chỉ 0,6–1,1% strike, nên chênh bid/ask và một cú sập là đủ xóa nhiều lệnh thắng.
35 / 58
Thực chiến · Từ số đo tới hành động
CSP và Covered Call giúp bạn quen cơ chế, mua mã mình muốn giữ ở giá thấp hơn, và thu thêm trên cổ phiếu đang có. Trong backtest, bán Put trên chỉ số 1x thắng 87% lệnh mà vẫn lỗ trung bình.
Nhóm có lãi trong 271 lệnh là ETF 3x, và chỉ khi đủ ba luật thanh khoản, chốt lời 35%, thoát lúc còn 7 ngày. Đó cũng là nhóm từng mất 90–99%: không phải nơi để bắt đầu.
Mỗi lệnh 1 hợp đồng, trên mã giá thấp mà bạn muốn giữ lâu (vốn = strike × 100), không margin. Trước khi vào: ghi lý do, mức chốt lời, ngày thoát. Sau khi đóng: ghi kết quả.
Mục tiêu của 10 lệnh đầu là làm đúng luật, chưa phải có lãi. Mười lệnh chưa nói lên gì về kỹ năng; 271 lệnh còn chưa đủ để đo hết rủi ro đuôi. Thứ cần đo là bạn có làm đúng điều đã viết ra hay không.
36 / 58
Case study
Mỗi case chạy theo DTE: giá cổ phiếu đi thế nào, option còn đáng bao nhiêu, và nên làm gì ở từng mốc. Bấm ▶ để xem lại, kéo thanh để tua, bấm vào từng bước để nhảy tới mốc đó.
37 / 58
Case study 1 · CSP
Bối cảnh: cổ phiếu $50. Bán 4 Put $45 hạn 30 ngày, nhận $1/cổ phiếu, tổng $400. Giữ sẵn $18.000 tiền mặt (4 × $4.500).
Cổ phiếu $50,00 · Put $45 (4 hợp đồng): $1,00 · Tổng lời/lỗ tạm tính: $0
N/A không có nghĩa là bằng 0. Ở 2 DTE, hợp đồng còn lại vẫn đáng khoảng $6 ($45 − $39). Không muốn nhận thêm 100 cổ phiếu thì mua lại bằng lệnh giới hạn quanh $6. Nếu giữ thì phải còn đủ $4.500 tiền mặt.
38 / 58
Case study 2 · Covered Call
Bối cảnh: giữ 100 cổ phiếu giá $50. Bán Call $55 hạn 30 ngày, nhận $100. Công ty sắp trả cổ tức $0,80/cổ phiếu, ngày không hưởng cổ tức (ex-dividend) rơi vào 8 DTE.
Cổ phiếu $50,00 · Call $55: $1,00 · Tổng lời/lỗ tạm tính: $0
Giá Call tính không gồm cổ tức; tính cả thì time value còn nhỏ hơn, kết luận không đổi. Cổ tức ghi trước thuế: người không cư trú ở Mỹ nhận ít hơn.
Bị assign sớm không phải là lỗ: $600 = ($55 − $50 + $1) × 100, đúng mức lời tối đa, chỉ đến sớm hơn. Muốn giữ cổ phiếu qua ngày ex-dividend thì roll Call lên strike cao hơn hoặc sang tháng sau, trước ngày đó.
39 / 58
Case study 3 · Covered Call
Bối cảnh: giữ 100 cổ phiếu giá $50. Bán Call $55 hạn 30 ngày, nhận $100. Lời tối đa nếu bị lấy cổ phiếu ở $55: $600.
Cổ phiếu $50,00 · Call $55: $1,00 · Tổng lời/lỗ tạm tính: $0 · Giữ cổ phiếu trơn: $0
Covered Call là đổi phần lời phía trên lấy tiền phí. Chỉ bán Call ở strike mà bạn vui lòng bán cổ phiếu. Roll ở đây phải trả thêm tiền, ngược với luật thường lệ. Chỉ đáng làm khi bạn rất muốn giữ cổ phiếu và chịu thêm 45 ngày rủi ro.
40 / 58
Case study 4 · CSP
Bối cảnh: cổ phiếu $50. Bán 1 Put $45 hạn 30 ngày, nhận $100. Bạn muốn sở hữu cổ phiếu này, nhưng thấy $45 vẫn còn đắt.
Cổ phiếu $50,00 · Put $45: $1,00 · Lời/lỗ tạm tính: $0
Roll là đóng lệnh cũ và mở lệnh mới. Chỉ roll khi nhận thêm được tiền và vẫn muốn mua ở strike mới. Phải trả tiền để roll nghĩa là bạn đang trả tiền để dời rủi ro ra sau.
41 / 58
Bối cảnh: cổ phiếu $50. Mua 1 Call $55 hạn 30 ngày, trả $100. Hòa vốn lúc đáo hạn: $56.
Cổ phiếu $50,00 · Call $55: $1,00 · Lời/lỗ của Call: $0 · Mua 100 cổ phiếu: $0
Người mua phải đúng cả hướng, độ xa và thời gian. Đặt trước mốc cắt theo thời gian: qua nửa hạn mà cổ phiếu chưa chạy đủ thì bán lại. Ở 15 DTE bán lại còn thu về $88, chỉ mất $12.
42 / 58
Case study 6 · Mua Call · IV
Bối cảnh: cổ phiếu $50, công ty báo cáo kết quả tối nay. IV đang 90% vì ai cũng chờ tin. Mua 1 Call $50 hạn 14 ngày, trả $351 ($3,51/cổ phiếu).
Cổ phiếu $50,00 · IV: 90% · Call $50: $3,51 · Lời/lỗ của Call: $0
Trước báo cáo, giá option đã tính sẵn một cú nhảy lớn. Cổ phiếu phải chạy xa hơn mức đó mới có lời. Người mới nên tránh mua option ngay trước ngày báo cáo.
43 / 58
Bối cảnh: tiếp Case 1. Bạn giữ cổ phiếu với giá vốn $44 (đã trừ phí Put), giá hiện tại $40. Sau cú rơi, IV lên 60% nên phí Call dày hơn bình thường. Tính cho mỗi 100 cổ phiếu, Call hạn 30 ngày.
| Cách làm | Nhận ngay | Sau 30 ngày ở $36 | Ở $40 | Ở $46 |
|---|---|---|---|---|
| A · Bán Call $45 (trên giá vốn, delta 0,27) | $107 | −$693 | −$293 | +$207 (bị lấy ở $45) |
| B · Bán Call $42 (dưới giá vốn, delta 0,42) | $192 | −$608 | −$208 | −$8 (bị lấy ở $42) |
| C · Không bán Call | $0 | −$800 | −$400 | +$200 |
A: phí mỏng, nhưng nếu cổ phiếu hồi thì vẫn ra khỏi lệnh có lời.
B: phí gần gấp đôi, nhưng cổ phiếu hồi thì bị lấy ở $42: khóa lỗ đúng lúc giá quay lên.
C: giữ trọn phần hồi, nhưng không có gì đệm nếu giá rơi tiếp.
Phí Call chỉ đệm $1–2, trong khi cổ phiếu đã mất $4. Hỏi trước: ở $40 hôm nay, bạn có mua mã này không? Có thì giữ, và chỉ bán Call ở strike bạn vui lòng bán. Không thì bán cổ phiếu theo mức cắt đã viết sẵn, đừng dùng Call để chữa một lệnh sai.
Giá Call theo Black-Scholes, IV 60%, lãi suất 0, không cổ tức. Lời/lỗ gồm cả cổ phiếu và phí Call, chưa tính phí giao dịch.
44 / 58
Case study 8 · Spread bị assign một chân
Bối cảnh: tài khoản $2.000. Bull Put Spread 10 hợp đồng (10 × 100 = 1.000 cổ phiếu): bán Put $23, mua Put $22, nhận $0,20 × 1.000 = $200. Lỗ tối đa trên giấy ($1 − $0,20) × 1.000 = $800. Thứ Sáu đáo hạn, cổ phiếu đóng cửa ở $22,50 và bạn không làm gì.
Put $23 bị assign: bạn mua 1.000 cổ phiếu, $23 × 100 × 10 = $23.000.
Put $22 hết hạn vô giá trị vì $22,50 vẫn trên $22. Hàng rào biến mất.
Tiền mặt −$21.000: đó là khoản vay margin. Thiếu ký quỹ thì broker có thể bán ép ngay khi mở cửa.
| Thứ Hai mở cửa ở | $23,50 | $22,50 | $21 | $19 |
|---|---|---|---|---|
| Bán hết 1.000 cổ phiếu lúc mở cửa | +$700 | −$300 | −$1.800 | −$3.800 |
| Đã đóng cả spread trước 16:00 thứ Sáu | −$300 | −$300 | −$300 | −$300 |
Giữ cổ phiếu chờ hồi: phải đủ ký quỹ, trả lãi vay, vẫn có thể bị bán ép, và cổ phiếu không còn hàng rào nào. Mỗi $1 giá giảm là −$1.000.
Lỗ tối đa của spread chỉ đúng khi cả hai chân còn sống. Trước khi vào lệnh, tính tiền phải có nếu bị assign: strike × 100 × số hợp đồng (ở đây $23 × 100 × 10 = $23.000). Không có số tiền đó thì đóng cả spread trước 16:00 New York ngày đáo hạn khi chân bán đang ITM hoặc sát strike.
Minh hoạ: đóng spread ở $22,50 tốn khoảng $0,50 (Put $23). Chưa tính phí giao dịch, chênh bid/ask, lãi margin.
45 / 58
Tổng kết
Giá sắp tăng, đi ngang hay giảm? Phí đang đắt (IV cao) hay rẻ (IV thấp)? Và câu thứ ba: vốn bao nhiêu?
Tin giá giảm
Tin giá đi ngang
Tin giá tăng
Không biết hướng nhưng tin giá sắp chạy mạnh, IV còn thấp: Mua Straddle / Strangle.
Vốn nhỏ: CSP trên SPY cần ~$75.000. Chọn mã giá thấp, hoặc dùng spread: lỗ có giới hạn, nhưng chân mua thường ăn gần nửa phí.
46 / 58
Ví dụ từ dữ liệu thật · chụp phiên 20/10/2026
IV là mức dao động thị trường đang tính vào phí. IV rank so IV hôm nay với IV trong 2 tháng gần nhất của chính mã đó1: 0 rẻ nhất, 100 đắt nhất.
Nét đứt là mốc 70: phí đắt, nghiêng về phía bán. Nhưng hỏi trước vì sao IV cao. Nhãn BC là ngày báo cáo kết quả trước hạn 20/11 (xem Case 6). SOXL thì vừa giảm 40% từ đỉnh 20 phiên.
Rank 41 phiên đổi rất nhanh: một phiên sau, TSLA báo cáo xong rơi từ 100 xuống 68, NVDA từ 62 xuống 53. Rank chỉ so một mã với chính nó.
1 IV rank ngắn hạn: ~41 phiên (SOXL 31), không phải 52 tuần như thinkorswim/tastytrade. Nguồn: get_atm_iv, phiên 20/10 và 21/10/2026; ngày báo cáo dự kiến lấy từ LSEG, có thể đổi.
47 / 58
Ví dụ từ dữ liệu thật · nối IV với chọn strike
Expected move (biên độ dự kiến) ≈ giá cổ phiếu × IV × √(số ngày ÷ 365)
SPY $769,05 × 13,7% × √(30 ÷ 365) ≈ $30. Trong 30 ngày, SPY có khoảng 2/3 khả năng nằm trong vùng $739 đến $799.
Ghi nhớ: Put $750 (delta 0,27) nằm trong vùng, cách giá hiện tại khoảng 0,6 lần biên độ. Bán strike ở mép hoặc ngoài vùng thì khó bị assign hơn, nhưng phí mỏng hơn.
IV 13,7% của SPY từ get_atm_iv phiên 20/10/2026. Công thức là ước lượng một độ lệch chuẩn theo mô hình, thị trường thật có lúc chạy xa hơn.
48 / 58
Ví dụ từ dữ liệu thật · SPY, hạn 20/11/2026 (30 ngày)
SPY ở $769,05. Bán tính theo giá bid, mua tính theo giá ask. Mỗi dòng là 1 hợp đồng.
| Chiến lược | Lệnh | Nhận / trả | Lãi tối đa | Lỗ tối đa | Tiền bị giữ |
|---|---|---|---|---|---|
| Cash Secured Put | Bán Put $750 (delta −0,27) | Nhận $570 | $570 | Như mua SPY ở $744,30 | $75.000 |
| Covered Call | Giữ 100 SPY, bán Call $790 | Nhận $410 | $2.505 | Như giữ SPY | 100 SPY ≈ $76.905 |
| Bull Put Spread | Bán Put $750, mua Put $745 | Nhận $77 | $77 | $423 | $423 |
| Iron Condor | Put $745/$750 + Call $790/$795 | Nhận $203 | $203 | $297 | $297 |
| Mua Call | Mua Call $770 | Trả $1.349 | Không giới hạn | $1.349 | $1.349 |
| Mua Straddle | Mua Call + Put $770 | Trả $2.454 | Không giới hạn | $2.454 | $2.454 |
Bẫy vốn nhỏ: Bull Put chỉ giữ $423 nên dễ mở nhiều hợp đồng. 100 hợp đồng là có thể lỗ $42.300 nếu SPY giảm khoảng 3%.
Put đắt hơn Call: Put $750 có IV 16,1%, Call $790 chỉ 12,2%. Quỹ lớn hay mua Put để phòng sập nên phía Put thường dày phí hơn.
Mua Call $770 cần SPY trên $783,49 (+1,9%) mới lãi. Straddle cần SPY chạy quá khoảng ±3%.
Số liệu tại một thời điểm để minh họa, không cập nhật. Nguồn: get_live_option_chain, 21/10/2026 10:28 UTC, sau giờ đóng cửa nên giá có thể lệch giá trong phiên.
49 / 58
Tổng kết · Tâm lý
Giống bán bảo hiểm ngay sau động đất: phí cao vì dư chấn có thật. Cách tránh: hỏi vì sao IV cao trước khi bán, giảm cỡ lệnh.
Trong 271 lệnh, lệnh tệ nhất mất gấp 17 lần phí đã nhận. Cách tránh: viết sẵn ngày thoát lúc vào lệnh, tới ngày thì đóng.
Roll phải trả tiền là trả tiền để dời rủi ro ra sau (Case 4). Cách tránh: chỉ roll khi nhận thêm tiền, và tự đặt trước số lần roll tối đa (ví dụ một lần).
Thắng 9/10 lệnh là chuyện thường với người bán, nhưng một lệnh thua có thể xóa nhiều lệnh thắng. Cách tránh: cố định số hợp đồng theo vốn, không theo cảm giác.
50 / 58
Tổng kết · Dành cho người ở Việt Nam
Có nhận khách cư trú ở Việt Nam không? Có cấp phép giao dịch option không, cấp mấy? Nạp và rút tiền bằng cách nào, mất phí bao nhiêu?
Broker sẽ yêu cầu form W-8BEN để xác nhận bạn không cư trú ở Mỹ. Mỹ và Việt Nam chưa có hiệp định thuế có hiệu lực, nên cổ tức thường bị khấu trừ thuế ngay tại nguồn. Hỏi broker mức khấu trừ, và hỏi chuyên gia thuế về nghĩa vụ ở Việt Nam.
Lời lỗ tính bằng USD. Khi đổi về VND, tỷ giá có thể làm tăng hoặc giảm kết quả thật của bạn.
Phiên Mỹ là 20:30–03:00 giờ Việt Nam (tháng 3–11), 21:30–04:00 vào mùa đông. “Đóng trước 16:00 New York” là 3–4 giờ sáng: đóng ngay buổi tối hôm đó hoặc sớm hơn. Vào lệnh xong, treo sẵn lệnh Buy to Close GTC ở 65% tiền phí để tự chốt lời 35%.
Tài liệu này không tư vấn thuế. Các ví dụ cổ tức (Case 2) tính số tiền trước thuế; người không cư trú ở Mỹ thường nhận ít hơn.
51 / 58
Tổng kết
| Chiến lược | Độ khó | Vốn cần | Lỗ tối đa | Hợp khi giá… |
|---|---|---|---|---|
| Covered Call | 1 · Dễ | 100 cổ phiếu | Như giữ cổ phiếu | Đi ngang, tăng chậm |
| Cash Secured Put | 1 · Dễ | Strike × 100 | Như mua cổ phiếu | Đi ngang hoặc tăng |
| Wheel | 1 · Dễ | Strike × 100 | Như giữ cổ phiếu | Đi ngang, mã giữ lâu |
| Mua Call | 2 · Vừa | Chỉ tiền phí | Toàn bộ phí | Tăng mạnh và nhanh |
| Mua Put | 2 · Vừa | Chỉ tiền phí | Toàn bộ phí | Giảm mạnh / bảo hiểm |
| LEAPS / PMCC | 2 · Vừa | Khoảng 1/3 giá cổ phiếu | Toàn bộ LEAPS | Tăng dài hạn |
| Credit Spread | 3 · Khá khó | (Độ rộng − tiền nhận) × 100 | Biết trước* | Không đi ngược mạnh |
| Debit Spread | 3 · Khá khó | Phí trả trước | Phí trả trước | Có hướng rõ |
| Iron Condor | 3 · Khá khó | (Độ rộng − tiền nhận) × 100 | Biết trước* | Đi ngang, IV cao |
| Calendar / Diagonal | 3 · Khá khó | Phí trả trước | Phí trả trước | Đứng yên gần strike |
| Mua Straddle | 4 · Khó | Phí hai chân | Phí hai chân | Chạy rất mạnh |
| Bán naked | 4 · Khó | Margin lớn | Không giới hạn | Đứng yên, không tăng mạnh |
* Chỉ đúng khi đóng lệnh trước 16:00 giờ New York ngày đáo hạn (slide “hàng rào có thể biến mất”).
52 / 58
Tổng kết
| Cấp | Quyền tài khoản | Vốn | Phải hiểu | Kỷ luật |
|---|---|---|---|---|
| 1 · Dễ | Cấp phép option thấp nhất (option level 1) hoặc kế tiếp, tùy broker; tài khoản tiền mặt là đủ | Đủ mua 100 cổ phiếu (vd $5.000 cho cổ phiếu $50) | Strike, phí, đáo hạn, bị assign | Chỉ chọn mã muốn giữ; tổng strike × 100 của mọi Put đang bán không vượt tiền mặt; không quá 2 mã cùng ngành |
| 2 · Vừa | Được phép mua option | Vài trăm $ mỗi lệnh | Delta, theta, IV, time value | Chấp nhận mất hết phí; giới hạn % vốn mỗi lệnh |
| 3 · Khá khó | Được phép spread; thường cần tài khoản margin | (Độ rộng − tiền nhận) × 100 mỗi lệnh | Lệnh nhiều chân, bị assign sớm, rủi ro ngày đáo hạn | Chốt lời sớm, có điểm cắt lỗ; mỗi lệnh chỉ rủi ro 1–2% vốn |
| 4 · Khó | Mức cao nhất; được bán naked | Margin lớn, thường hàng chục nghìn $ | Vega, gamma, rủi ro đuôi | Cắt lỗ cứng, theo dõi hằng ngày |
Luôn đặt lệnh giới hạn (limit), không dùng lệnh thị trường với option1. Tính cả phí giao dịch: tính theo mỗi hợp đồng, mỗi chiều, nhân số chân. Iron Condor mở rồi đóng là 8 lượt.
1 Cấp quyền khác nhau giữa các broker. Margin Mỹ tối thiểu $2.000. Giữ lệnh qua đêm không phải giao dịch trong ngày nên không vướng luật PDT; mức $25.000 bỏ từ 4/6/2026, nhưng broker được phép áp dụng dần tới 20/10/2027, nên hỏi lại broker.
53 / 58
Phụ lục · Đọc bảng giá option
1 SPY $769,05 · Hạn 20/11/2026 · còn 30 ngày
| CALL (quyền mua) | 2 | PUT (quyền bán) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OI | Delta | Bid 4 | Ask | Strike | Bid | Ask | Delta 5 | OI |
| 7.444 | 0,57 | 16,72 | 16,83 | 765 | 9,25 | 9,30 | −0,43 | 21.248 |
| 4.284 | 0,53 | 14,69 | 14,84 | 768 | 10,25 | 10,31 | −0,47 | 5.053 |
| 3 giá cổ phiếu $769,05 ở đây: dòng trên vạch thì Call ITM, dòng dưới vạch thì Put ITM | ||||||||
| 14.622 | 0,51 | 13,44 | 13,49 | 770 | 11,00 | 11,05 | −0,50 | 22.052 |
| 1.483 | 0,48 | 12,22 | 12,27 | 772 | 11,79 | 11,83 | −0,53 | 2.758 |
| 11.577 | 0,45 | 10,49 | 10,53 | 775 | 13,10 | 13,15 | −0,56 | 13.808 |
Giá tính theo 1 cổ phiếu. Nhân 100 ra giá 1 hợp đồng: Put 770 bid 11,00 = nhận $1.100.
Nguồn: get_live_option_chain, 21/10/2026 10:28 UTC, thị trường đóng cửa. Nhiều app còn hiện thêm Last, Volume, IV (slide sau).
54 / 58
Phụ lục · Đọc bảng giá option
| Cột | Nghĩa | Cần nhìn gì |
|---|---|---|
| Bid | Giá người khác đang trả để mua | Bạn bán thì nhận giá này |
| Ask | Giá người khác đang đòi để bán | Bạn mua thì trả giá này |
| Mid / Mark | Giá giữa bid và ask | Mức nên đặt lệnh giới hạn |
| Last | Giá khớp lần cuối, có thể từ nhiều giờ trước | Đừng dựa vào. SOXL Put $102: last $17,48 nhưng bid/ask đang $14,30/$16,05 |
| Volume | Số hợp đồng khớp hôm nay | Bằng 0 là hôm nay chưa ai giao dịch strike này |
| Open Interest | Số hợp đồng đang còn mở | Càng lớn càng dễ vào ra. Thường lấy tối thiểu 300 |
| Delta | Cổ phiếu chạy $1, option chạy bao nhiêu; gần đúng là khả năng kết thúc ITM | Dùng để chọn strike |
| IV | Mức dao động thị trường đang tính vào phí | Chỉ so với chính mã đó, không so giữa các mã |
Ví dụ SOXL: get_chain_contracts, hạn 20/11/2026, lần lấy giá 19:54 UTC 20/10/2026 (trong phiên).
55 / 58
Phụ lục · Đọc bảng giá option
Vào lệnh rồi thoát ngay lập tức, bạn mất đúng phần chênh này. Cách tính: (ask − bid) ÷ giá mid.
0,7%
Bid 5,70 · ask 5,74 · chênh $0,04
OI 71.596
Vào rồi thoát ngay: mất $4 mỗi hợp đồng.
6%
Bid 11,35 · ask 12,05 · chênh $0,70
OI 4.030
Vào rồi thoát ngay: mất $70 mỗi hợp đồng.
29%
Bid 10,75 · ask 14,35 · chênh $3,60
OI 1
Vào rồi thoát ngay: mất $360 mỗi hợp đồng.
Chênh quá 10% giá mid thì bỏ qua strike đó. Option rẻ dưới $0,50 thì xét theo tiền: chênh không quá $0,05.
Hai strike SOXL cách nhau $1,5 mà khác hẳn nhau. Strike tròn như $95, $100 thường có nhiều người giao dịch hơn.
SPY: get_live_option_chain 21/10/2026, sau đóng cửa. SOXL: get_chain_contracts, trong phiên 20/10/2026. Cả ba cùng hạn 20/11/2026. Hai thời điểm khác nhau: lúc đóng cửa chênh thường rộng hơn 2–3,5 lần, nên so SPY với SOXL chỉ để thấy cỡ chênh.
56 / 58
Phụ lục · Đọc bảng giá option
Ví dụ: định bán Put SPY $750, hạn 20/11/2026.
Đặt lệnh: Sell to Open 1 Put, lệnh giới hạn ở giá mid $5,72, rồi kiên nhẫn khoảng 30 phút. Chưa khớp mới hạ từng $0,01, đừng đuổi ngay về bid.
Số liệu: get_live_option_chain và get_atm_iv, 20–21/10/2026. Ví dụ minh họa cách đọc, không phải khuyến nghị giao dịch.
57 / 58
Phụ lục · Đặt lệnh trên app
App broker hiện tiếng Anh. Chọn Open thay vì Close là mở thêm một vị thế mới, không phải đóng lệnh cũ.
| Bên mua (long) | Bên bán (short) | |
|---|---|---|
| Mở vị thế mới | Buy to Open (BTO): mua Call hoặc Put, trả phí (Cấp 2). | Sell to Open (STO): bán Put hoặc Call, nhận phí. Cấp 1 bắt đầu ở ô này. |
| Đóng vị thế đang có | Sell to Close (STC): bán lại option đã mua. | Buy to Close (BTC): mua lại option đã bán, để chốt lời hoặc cắt lỗ. |
Ví dụ: Sell to Open 1 Put SPY $750 ở $5,72. Khớp xong đặt ngay Buy to Close, GTC, giá $3,72 (65% của $5,72): chốt lời 35% tự động khi bạn ngủ.
Tên nút khác nhau đôi chút giữa các app; có app chỉ có Buy/Sell và tự biết mở hay đóng theo vị thế đang có. Lệnh GTC có thể bị broker tự hủy sau một thời hạn, hỏi lại broker.
58 / 58
Xoay ngang điện thoại để đọc slide
Slide làm cho màn hình ngang: xoay ngang thì chữ to gấp đôi.